công nông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nhân và nông dân: "công nông" là từ ghép chỉ chung hai giai tầng lao động chính trong xã hội, bao gồm công nhân (người lao động trong các nhà máy, xí nghiệp) và nông dân (người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp).
- Liên minh chính trị - xã hội: "công nông" còn được dùng để chỉ sự đoàn kết, liên minh giữa giai cấp công nhân và giai cấp nông dân trong các phong trào cách mạng hoặc xây dựng đất nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khối công nông là nền tảng vững chắc của cách mạng. (Khối đoàn kết giữa công nhân và nông dân tạo nên sức mạnh cho cách mạng.)
- Chính sách mới nhằm nâng cao đời sống cho công nông. (Chính sách tập trung cải thiện cuộc sống của cả công nhân và nông dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công nông liên minh": sự kết hợp chặt chẽ giữa công nhân và nông dân trong một mục tiêu chung.
- Công nông liên minh là nhân tố quyết định thắng lợi của cuộc kháng chiến. (Sự đoàn kết giữa hai giai tầng này tạo ra sức mạnh to lớn.)
"công nông binh": mở rộng thêm thành phần binh lính (quân đội) cùng với công nhân và nông dân.
- Lực lượng công nông binh đã góp phần bảo vệ đất nước. (Gồm công nhân, nông dân và binh lính cùng nhau thực hiện nhiệm vụ quốc phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Công nhân (danh từ): người lao động làm việc trong các ngành công nghiệp.
- Công nhân là lực lượng sản xuất chủ yếu trong xã hội hiện đại.
Nông dân (danh từ): người lao động làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp.
- Nông dân canh tác ruộng đồng để sản xuất lương thực.
Từ đồng nghĩa
- Giai tầng lao động: chỉ chung những người làm việc chân tay trong xã hội.
- Lực lượng sản xuất: nhóm người tạo ra của cải vật chất, bao gồm công nhân và nông dân.
Thành ngữ liên quan
- Công nông gắn bó: sự liên kết chặt chẽ giữa hai giai tầng.
- Tình đoàn kết công nông gắn bó đã tạo nên sức mạnh dân tộc. (Sự hợp tác giữa công nhân và nông dân làm nên thành công chung.)